Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Natri 42 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 141 mg 157%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,62 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 45 mg 11%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kali 461 mg 10%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,26 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–2,1 g5,3 g0,2 g
50 g50 g–1,1 g2,7 g0,1 g
150 g150 g–3,2 g8 g0,3 g
200 g200 g–4,2 g11 g0,4 g
250 g250 g–5,3 g13 g0,5 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20347 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ