Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 51,7 mg 57%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 0,66 mg 51%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 1,2 mg 71%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 185 mg 14%
  • Sắt 4 mg 22%
  • Magiê 42 mg 10%
  • Phốt pho 112 mg 9%
  • Kali 337 mg 7%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 1,1 mg 46%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–9,4 g6,3 g1,4 g
50 g50 g–4,7 g3,1 g0,7 g
150 g150 g–14 g9,4 g2,1 g
200 g200 g–19 g13 g2,8 g
250 g250 g–24 g16 g3,5 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20348 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ