Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 300 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 12,2 mg 14%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,62 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 11 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 7,6 mg 1%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 7,9 mg 2%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,08 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g681,1 g5,4 g3,8 g
50 g50 g340,6 g2,7 g1,9 g
150 g150 g1021,7 g8,1 g5,7 g
200 g200 g1362,2 g11 g7,6 g
250 g250 g1702,8 g14 g9,5 g

Câu hỏi về Piperade kiểu Basque

100 g Piperade kiểu Basque có bao nhiêu calo?

100 g Piperade kiểu Basque có 68 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Piperade kiểu Basque có bao nhiêu calo?

50 g Piperade kiểu Basque có 34 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Piperade kiểu Basque có bao nhiêu calo?

150 g Piperade kiểu Basque có 102 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Piperade kiểu Basque có bao nhiêu calo?

200 g Piperade kiểu Basque có 136 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Piperade kiểu Basque có bao nhiêu calo?

250 g Piperade kiểu Basque có 170 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20240 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ