Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Piccalilli
Calo và thông tin dinh dưỡng
53
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb8,2 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 5,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 1,3 g | 8,2 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,7 g | 4,1 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 2 g | 12 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 2,6 g | 16 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 3,3 g | 21 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Piccalilli
100 g Piccalilli có bao nhiêu calo?
100 g Piccalilli có 53 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Piccalilli có bao nhiêu calo?
50 g Piccalilli có 27 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Piccalilli có bao nhiêu calo?
150 g Piccalilli có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Piccalilli có bao nhiêu calo?
200 g Piccalilli có 106 kcal, gồm 2,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Piccalilli có bao nhiêu calo?
250 g Piccalilli có 133 kcal, gồm 3,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 454 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ