Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã tiệt trùng
312
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb2,6 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 312 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 312 | 12 g | 2,6 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 5,8 g | 1,3 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 468 | 17 g | 3,9 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 624 | 23 g | 5,2 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 780 | 29 g | 6,5 g | 71 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai paneer328 kcal / 100 g
- Phô mai ít béođã tiệt trùng, ít béo175 kcal / 100 g
- Phô mai chế biếnchế biến337 kcal / 100 g
- Phô mai 45+357 kcal / 100 g
- Phô mai tươi330 kcal / 100 g
- Sữasữa tách béo một phần, tiệt trùng46 kcal / 100 g
- Cheddar cheese403 kcal / 100 g
- Thực phẩm phô mai Thụy Sĩxử lý qua tiệt trùng323 kcal / 100 g
- Phô mai 35+302 kcal / 100 g
- Phô mai munster
Câu hỏi về Phô mai
100 g Phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai có 312 kcal, gồm 12 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai có 156 kcal, gồm 5,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai có 468 kcal, gồm 17 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 43 g chất béo.
200 g Phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai có 624 kcal, gồm 23 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 57 g chất béo.
250 g Phô mai có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai có 780 kcal, gồm 29 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 71 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0063G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ