Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 442 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 1,8 g 7%
  • Đường 31 g —
  • Natri 286 mg 12%
  • Cholesterol 7,9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,9 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 2,2 mg 15%
  • Vitamin K 15,5 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,42 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 7,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 67,3 mg 5%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 15,8 mg 4%
  • Phốt pho 96,5 mg 8%
  • Kali 108 mg 2%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,26 mg 12%
  • Selen 4,2 µg 8%
  • Iốt 6,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4425,6 g63 g18 g
50 g50 g2212,8 g32 g9 g
150 g150 g6638,4 g95 g27 g
200 g200 g88411 g126 g36 g
250 g250 g110514 g158 g45 g

Câu hỏi về Cake, muffin, cocoa, with crème filling, pågen

100 g Cake, muffin, cocoa, with crème filling, pågen có bao nhiêu calo?

100 g Cake, muffin, cocoa, with crème filling, pågen có 442 kcal, gồm 5,6 g đạm, 63 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Cake, muffin, cocoa, with crème filling, pågen có bao nhiêu calo?

50 g Cake, muffin, cocoa, with crème filling, pågen có 221 kcal, gồm 2,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 9 g chất béo.

150 g Cake, muffin, cocoa, with crème filling, pågen có bao nhiêu calo?

150 g Cake, muffin, cocoa, with crème filling, pågen có 663 kcal, gồm 8,4 g đạm, 95 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Cake, muffin, cocoa, with crème filling, pågen có bao nhiêu calo?

200 g Cake, muffin, cocoa, with crème filling, pågen có 884 kcal, gồm 11 g đạm, 126 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Cake, muffin, cocoa, with crème filling, pågen có bao nhiêu calo?

250 g Cake, muffin, cocoa, with crème filling, pågen có 1105 kcal, gồm 14 g đạm, 158 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32493 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ