Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ớt ngọt xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, cắt nhỏ, nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Natri 240 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 41,2 mg 46%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 72 mg 2%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 1 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 22 | 1,3 g | 3,3 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 43 | 2,6 g | 6,5 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 11 | 0,6 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 65 | 3,8 g | 9,8 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 86 | 5,1 g | 13 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,5 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 1,4 g | 3,6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 1,9 g | 4,8 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 2,4 g | 6 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ớt chuông xanhsống31 kcal / 100 g
- Ớt ngọt đỏđông lạnh, băm nhỏ, luộc, để ráo, có muối16 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanhđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối84 kcal / 100 g
- Bell pepper green27 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt, cắt khỏi củ, luộc, để ráo, có muối79 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngđông lạnh, hạt ngô cắt khỏi lõi, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối81 kcal / 100 g
- Hành tây băm đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, có muối26 kcal / 100 g
- Hành tây thái nhỏ đông lạnhluộc, ráo nước, có muối26 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ớt ngọt xanh
100 g Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
100 g Ớt ngọt xanh có 16 kcal, gồm 1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (135 g) Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (135 g) Ớt ngọt xanh có 22 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (270 g) Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (270 g) Ớt ngọt xanh có 43 kcal, gồm 2,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (67,5 g) Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67,5 g) Ớt ngọt xanh có 11 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (405 g) Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (405 g) Ớt ngọt xanh có 65 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (540 g) Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (540 g) Ớt ngọt xanh có 86 kcal, gồm 5,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
50 g Ớt ngọt xanh có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
150 g Ớt ngọt xanh có 24 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170516 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ