Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ớt chuông vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi sống
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb4,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 4,4 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 121 mg 134%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,64 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Biotin (B7) 3,9 µg 13%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 0,8 g | 4,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,4 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 1,2 g | 6,9 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 1,6 g | 9,2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 2 g | 12 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ớt chuông vàng
100 g ớt chuông vàng có bao nhiêu calo?
100 g ớt chuông vàng có 23 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g ớt chuông vàng có bao nhiêu calo?
50 g ớt chuông vàng có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g ớt chuông vàng có bao nhiêu calo?
150 g ớt chuông vàng có 35 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g ớt chuông vàng có bao nhiêu calo?
200 g ớt chuông vàng có 46 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g ớt chuông vàng có bao nhiêu calo?
250 g ớt chuông vàng có 58 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-526 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ