Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26 µg 3%
  • Vitamin C 77 mg 86%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Biotin (B7) 3,6 µg 12%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 218 mg 5%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g260,9 g5,3 g0,3 g
50 g50 g130,5 g2,7 g0,2 g
150 g150 g391,4 g8 g0,5 g
200 g200 g521,8 g11 g0,6 g
250 g250 g652,3 g13 g0,8 g

Câu hỏi về ớt chuông vàng

100 g ớt chuông vàng có bao nhiêu calo?

100 g ớt chuông vàng có 26 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g ớt chuông vàng có bao nhiêu calo?

50 g ớt chuông vàng có 13 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g ớt chuông vàng có bao nhiêu calo?

150 g ớt chuông vàng có 39 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g ớt chuông vàng có bao nhiêu calo?

200 g ớt chuông vàng có 52 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g ớt chuông vàng có bao nhiêu calo?

250 g ớt chuông vàng có 65 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-537 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ