Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Omelette roll, ham filling
Calo và thông tin dinh dưỡng
197
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb7,2 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 3,5 g —
- Natri 211 mg 9%
- Cholesterol 74,5 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 125 µg 14%
- Vitamin C 4,9 mg 5%
- Vitamin D 0,92 µg 5%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 10,7 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 0,86 mg 5%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 16,8 µg 4%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
Khoáng chất
- Canxi 94,7 mg 7%
- Sắt 0,61 mg 3%
- Magiê 15,7 mg 4%
- Phốt pho 119 mg 10%
- Kali 213 mg 5%
- Kẽm 0,66 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 9,7 µg 18%
- Iốt 14,2 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 6,4 g | 7,2 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 3,2 g | 3,6 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 9,6 g | 11 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 13 g | 14 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 16 g | 18 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Omelette roll, ham filling
100 g Omelette roll, ham filling có bao nhiêu calo?
100 g Omelette roll, ham filling có 197 kcal, gồm 6,4 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Omelette roll, ham filling có bao nhiêu calo?
50 g Omelette roll, ham filling có 99 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Omelette roll, ham filling có bao nhiêu calo?
150 g Omelette roll, ham filling có 296 kcal, gồm 9,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Omelette roll, ham filling có bao nhiêu calo?
200 g Omelette roll, ham filling có 394 kcal, gồm 13 g đạm, 14 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Omelette roll, ham filling có bao nhiêu calo?
250 g Omelette roll, ham filling có 493 kcal, gồm 16 g đạm, 18 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 8515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ