Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Omelette roll, salmon filling
Calo và thông tin dinh dưỡng
235
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb8,8 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 8 g 40%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 3 g —
- Natri 291 mg 13%
- Cholesterol 77,1 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 138 µg 15%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 1,6 µg 8%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 10,8 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 13,6 µg 3%
- Vitamin B12 1 µg 43%
Khoáng chất
- Canxi 113 mg 9%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 16,7 mg 4%
- Phốt pho 144 mg 12%
- Kali 196 mg 4%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 11,1 µg 20%
- Iốt 19,4 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 8,2 g | 8,8 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 4,1 g | 4,4 g | 9,3 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 12 g | 13 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 16 g | 18 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 21 g | 22 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Omelette roll, salmon filling
100 g Omelette roll, salmon filling có bao nhiêu calo?
100 g Omelette roll, salmon filling có 235 kcal, gồm 8,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Omelette roll, salmon filling có bao nhiêu calo?
50 g Omelette roll, salmon filling có 118 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
150 g Omelette roll, salmon filling có bao nhiêu calo?
150 g Omelette roll, salmon filling có 353 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Omelette roll, salmon filling có bao nhiêu calo?
200 g Omelette roll, salmon filling có 470 kcal, gồm 16 g đạm, 18 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Omelette roll, salmon filling có bao nhiêu calo?
250 g Omelette roll, salmon filling có 588 kcal, gồm 21 g đạm, 22 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 8514 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ