Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ốc sên
Calo và thông tin dinh dưỡng
86
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb2 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 16 g | 2 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 8,1 g | 1 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 24 g | 3 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 32 g | 4 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 40 g | 5 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ốc sên
100 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
100 g Ốc sên có 86 kcal, gồm 16 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
50 g Ốc sên có 43 kcal, gồm 8,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
150 g Ốc sên có 129 kcal, gồm 24 g đạm, 3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
200 g Ốc sên có 172 kcal, gồm 32 g đạm, 4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
250 g Ốc sên có 215 kcal, gồm 40 g đạm, 5 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2326 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ