Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước tăng lực
Calo và thông tin dinh dưỡng
được làm ngọt đậm, bổ sung vitamin B2, B3, B6 và B12 (Monster Zero)
2
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb0 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 2 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 2 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 1 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 3 | 0,2 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 4 | 0,2 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 5 | 0,3 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước tăng lực
100 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?
100 g Nước tăng lực có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?
50 g Nước tăng lực có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?
150 g Nước tăng lực có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?
200 g Nước tăng lực có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?
250 g Nước tăng lực có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008418 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ