Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước khoáng
Calo và thông tin dinh dưỡng
trung bình
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 5,3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19,2 mg 1%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0,58 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước khoáng không gađóng chai, trung bình0 kcal / 100 g
- Nước khoáng có gađóng chai, trung bình0 kcal / 100 g
- Nước khoáng tự nhiênkhông ga0 kcal / 100 g
- Nước khoáng thiên nhiêncó ga0 kcal / 100 g
- Nước khoáng Spa-Reineđóng chai, khoáng trung bình0 kcal / 100 g
- Nước đóng chaichung, đóng chai0 kcal / 100 g
- Rượu vangtrung bình77 kcal / 100 g
- Nước0 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước khoáng
Nước khoáng khác nước đóng chai thông thường thế nào?
Nước khoáng có các khoáng chất hòa tan tự nhiên; nước đóng chai có thể là nước đã qua xử lý và không nhất thiết chứa lượng khoáng đáng kể. Cả hai đều có thể không ga hoặc có ga, nên hãy xem tên và thành phần trên nhãn.
Nước khoáng có ga khác nước khoáng không ga ở điểm nào?
Nước có ga chứa khí carbon dioxide hòa tan nên có vị sủi và cảm giác hơi chua; nước không ga có vị dịu hơn. Nếu muốn giữ bọt, làm lạnh chai trước khi mở và rót nhẹ vào ly.
Có thể dùng nước khoáng để pha trà hoặc cà phê không?
Được, nhưng nước giàu khoáng có thể làm thay đổi vị trà và cà phê, đôi khi khiến hương vị kém thanh. Nếu đồ uống có vị lạ, thử dùng nước ít khoáng hoặc nước lọc.
Mở chai nước khoáng rồi nên bảo quản thế nào?
Đậy kín nắp và để trong tủ lạnh, tránh ánh nắng và nơi nóng. Với nước khoáng có ga, đóng nắp ngay sau khi rót để giữ bọt lâu hơn.
Nước khoáng có ga có thể thay nước khoáng không ga trong món ăn nào?
Có thể dùng nước có ga thay nước không ga để pha bột bánh, chẳng hạn bánh rán, vì bọt khí giúp bột nhẹ hơn. Không nên thay trong món cần đong chính xác nước để nấu cơm hoặc pha công thức có vị cân bằng.
Nước khoáng có hạn sử dụng không?
Có; xem hạn dùng và giữ chai chưa mở ở nơi mát, khô, tránh nắng trực tiếp. Không uống nếu chai phồng, rò rỉ hoặc nước có mùi, màu hay vị bất thường.
Uống nước khoáng lạnh hay để ở nhiệt độ phòng ngon hơn?
Nước khoáng có ga thường dễ uống khi được làm lạnh, còn nước không ga để ở nhiệt độ phòng sẽ ít lạnh buốt và dễ cảm nhận vị khoáng hơn. Bạn có thể làm lạnh chai một lúc trước khi uống, nhưng tránh để chai trong ngăn đá quá lâu.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ