Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước khoáng không ga
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng chai, trung bình
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0,97 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20,3 mg 2%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 4,1 mg 1%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0,26 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước khoáng không ga Vittelđóng chai, khoáng trung bình0 kcal / 100 g
- Nước khoáng không ga Vaubanđóng chai, khoáng trung bình0 kcal / 100 g
- Nước khoáng không ga Nérođóng chai, ít khoáng0 kcal / 100 g
- Nước khoáng không ga Volvicđóng chai, khoáng nhẹ0 kcal / 100 g
- Nước khoáng không ga Ogeuđóng chai, ít khoáng0 kcal / 100 g
- Nước khoáng có gađóng chai, trung bình0 kcal / 100 g
- Nước khoángtrung bình0 kcal / 100 g
- Thức uống giải khát không gashàm lượng trái cây không rõ, hàm lượng đường và chất tạo ngọt không rõ (trung bình)39 kcal / 100 g
- Nước khoáng không ga Valvertđóng chai, khoáng nhẹ0 kcal / 100 g
- Nước khoáng không ga Thononđóng chai, khoáng hóa thấp0 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước khoáng không ga
Nước khoáng không ga khác nước uống đóng chai thông thường thế nào?
Nước khoáng lấy từ nguồn nước ngầm được bảo vệ và có thành phần khoáng đặc trưng; nước uống đóng chai có thể được xử lý từ nhiều nguồn khác nhau. “Không ga” nghĩa là không có hoặc đã loại bỏ khí carbon dioxide tạo bọt.
Mở chai nước khoáng không ga rồi bảo quản thế nào?
Đậy nắp kín, để nơi mát và tránh nắng; sau khi mở, bạn có thể cất trong tủ lạnh và uống sớm. Đừng uống trực tiếp từ chai nếu muốn giữ phần nước còn lại sạch lâu hơn.
Có thể dùng nước khoáng không ga để pha trà, cà phê không?
Được. Đun nước đến nhiệt độ phù hợp với loại trà hoặc cà phê; nước có nhiều khoáng có thể làm vị và độ trong của đồ uống khác đi, nên nếu thấy vị không hợp, hãy thử nước ít khoáng hơn.
Nấu cơm bằng nước khoáng không ga có được không?
Được, bạn có thể dùng như nước thường để vo hoặc nấu cơm. Nếu nước có vị khoáng rõ, hương vị cơm có thể khác nhẹ; hãy thử một mẻ nhỏ trước khi dùng thường xuyên.
Nước khoáng không ga có thay được nước khoáng có ga không?
Có thể thay khi mục đích là uống để giải khát hoặc dùng trong món ăn, nhưng không tạo cảm giác sủi bọt. Trong một số công thức bánh cần nước có ga để tạo độ nhẹ, nước không ga sẽ không cho hiệu quả tương tự.
Nước khoáng không ga có vị gì và nên chọn thế nào?
Vị phụ thuộc vào lượng và loại khoáng hòa tan trong nước; có loại gần như không vị, có loại hơi khoáng hoặc hơi mặn. Nếu mua để uống hằng ngày, hãy chọn loại có vị bạn thích và thành phần khoáng phù hợp với mục đích sử dụng.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ