Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước khoáng
Calo và thông tin dinh dưỡng
có chất tạo ngọt
0
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước khoáng có gasđóng chai0 kcal / 100 g
- Nước khoáng vitamintất cả hương vị, có đường24 kcal / 100 g
- Nước khoáng thiên nhiêncó ga0 kcal / 100 g
- Nước khoáng tự nhiênkhông ga0 kcal / 100 g
- Nước khoáng có hương vịđược làm ngọt đậm hoặc dành cho chế độ ăn kiêng1 kcal / 100 g
- Nước đóng chai có hương vịkhông thêm đường và có chất tạo ngọt0 kcal / 100 g
- Nước ngọt có gacó chất tạo ngọt0 kcal / 100 g
- Đồ uống Nearwater/Aqua Pluscó hương liệu, có đường13 kcal / 100 g
- Nước khoáng và vitaminđóng chai, có đường, hương vị trái cây tổng hợp, bổ sung vitamin và khoลัง chất22 kcal / 100 g
- Nước khoáng không ga Nérođóng chai, ít khoáng0 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước khoáng
100 g Nước khoáng có bao nhiêu calo?
100 g Nước khoáng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước khoáng có bao nhiêu calo?
50 g Nước khoáng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước khoáng có bao nhiêu calo?
150 g Nước khoáng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước khoáng có bao nhiêu calo?
200 g Nước khoáng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước khoáng có bao nhiêu calo?
250 g Nước khoáng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2141 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ