Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước khoáng và vitamin
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng chai, có đường, hương vị trái cây tổng hợp, bổ sung vitamin và khoลัง chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,5 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 32 µg 4%
- Vitamin C 12,7 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,9 mg 13%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,84 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0 g | 5,5 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 237 g | 52 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 474 g | 104 | 0 g | 26 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 118,5 g | 26 | 0 g | 6,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 711 g | 156 | 0 g | 39 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 948 g | 209 | 0 g | 52 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0 g | 2,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 0 g | 8,2 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 0 g | 14 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước khoáng và vitamin
100 g Nước khoáng và vitamin có bao nhiêu calo?
100 g Nước khoáng và vitamin có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (237 g) Nước khoáng và vitamin có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (237 g) Nước khoáng và vitamin có 52 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (474 g) Nước khoáng và vitamin có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (474 g) Nước khoáng và vitamin có 104 kcal, gồm 0 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (118,5 g) Nước khoáng và vitamin có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118,5 g) Nước khoáng và vitamin có 26 kcal, gồm 0 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (711 g) Nước khoáng và vitamin có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (711 g) Nước khoáng và vitamin có 156 kcal, gồm 0 g đạm, 39 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (948 g) Nước khoáng và vitamin có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (948 g) Nước khoáng và vitamin có 209 kcal, gồm 0 g đạm, 52 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước khoáng và vitamin có bao nhiêu calo?
50 g Nước khoáng và vitamin có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước khoáng và vitamin có bao nhiêu calo?
150 g Nước khoáng và vitamin có 33 kcal, gồm 0 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ