Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 16 g —
  • Natri 2,8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin E 0,67 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 43 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 7,8 mg 2%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 62 mg 1%
  • Mangan 0,06 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g670,3 g16 g0,1 g
50 g50 g340,2 g8 g0,1 g
150 g150 g1010,5 g24 g0,2 g
200 g200 g1340,6 g32 g0,2 g
250 g250 g1680,8 g40 g0,3 g

Câu hỏi về nước ép nho

100 g nước ép nho có bao nhiêu calo?

100 g nước ép nho có 67 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g nước ép nho có bao nhiêu calo?

50 g nước ép nho có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g nước ép nho có bao nhiêu calo?

150 g nước ép nho có 101 kcal, gồm 0,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g nước ép nho có bao nhiêu calo?

200 g nước ép nho có 134 kcal, gồm 0,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g nước ép nho có bao nhiêu calo?

250 g nước ép nho có 168 kcal, gồm 0,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ