Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép nho cô đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
174
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb44 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 44 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 0,6 g | 44 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 0,3 g | 22 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 0,9 g | 66 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 1,2 g | 88 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 1,5 g | 110 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép nho cô đặc
100 g Nước ép nho cô đặc có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép nho cô đặc có 174 kcal, gồm 0,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Nước ép nho cô đặc có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép nho cô đặc có 87 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nước ép nho cô đặc có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép nho cô đặc có 261 kcal, gồm 0,9 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Nước ép nho cô đặc có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép nho cô đặc có 348 kcal, gồm 1,2 g đạm, 88 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Nước ép nho cô đặc có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép nho cô đặc có 435 kcal, gồm 1,5 g đạm, 110 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004721 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ