Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép nho
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp hoặc đóng chai, không thêm đường, có thêm axit ascorbic
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 14 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 25 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 104 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,4 g | 15 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 253 g | 152 | 0,9 g | 37 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 506 g | 304 | 1,9 g | 74 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 126,5 g | 76 | 0,5 g | 18 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 759 g | 455 | 2,8 g | 111 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 1012 g | 607 | 3,7 g | 147 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,2 g | 7,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 0,6 g | 22 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 0,7 g | 29 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 0,9 g | 36 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống nước ép nhođóng hộp57 kcal / 100 g
- Nước ép nho trẻ emkhông đường, đóng hộp62 kcal / 100 g
- Nước ép nho nguyên chất69 kcal / 100 g
- Nước ép nho có gathương mại54 kcal / 100 g
- Nước ép nho cô đặcthương mại174 kcal / 100 g
- Nước ép táođóng hộp hoặc đóng chai, không đường, có bổ sung axit ascorbic46 kcal / 100 g
- Nước ép dứađóng hộp hoặc đóng chai, không đường, có thêm axit ascorbic53 kcal / 100 g
- Hỗn hợp nước ép táo và nhocó thêm axit ascorbic50 kcal / 100 g
- Mật hoa nhovới nước ép táo42 kcal / 100 g
- Néctar ổiđóng hộp, có bổ sung axit ascorbic63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép nho
100 g Nước ép nho có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép nho có 60 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (253 g) Nước ép nho có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (253 g) Nước ép nho có 152 kcal, gồm 0,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (506 g) Nước ép nho có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (506 g) Nước ép nho có 304 kcal, gồm 1,9 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (126,5 g) Nước ép nho có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (126,5 g) Nước ép nho có 76 kcal, gồm 0,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (759 g) Nước ép nho có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (759 g) Nước ép nho có 455 kcal, gồm 2,8 g đạm, 111 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (1012 g) Nước ép nho có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1012 g) Nước ép nho có 607 kcal, gồm 3,7 g đạm, 147 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Nước ép nho có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép nho có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép nho có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép nho có 90 kcal, gồm 0,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ