Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 16 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,2 µg 1%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 211 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g640,7 g16 g0,2 g
50 g50 g320,4 g7,9 g0,1 g
150 g150 g961,1 g24 g0,3 g
200 g200 g1281,4 g32 g0,4 g
250 g250 g1601,8 g40 g0,5 g

Câu hỏi về Nho

100 g Nho có bao nhiêu calo?

100 g Nho có 64 kcal, gồm 0,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Nho có bao nhiêu calo?

50 g Nho có 32 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nho có bao nhiêu calo?

150 g Nho có 96 kcal, gồm 1,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Nho có bao nhiêu calo?

200 g Nho có 128 kcal, gồm 1,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Nho có bao nhiêu calo?

250 g Nho có 160 kcal, gồm 1,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-351 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ