Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nho trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
còn vỏ
76
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb17 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 16 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 0,5 g | 17 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 0,3 g | 8,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 0,8 g | 25 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 1 g | 34 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 1,3 g | 42 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nho trắng
100 g Nho trắng có bao nhiêu calo?
100 g Nho trắng có 76 kcal, gồm 0,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Nho trắng có bao nhiêu calo?
50 g Nho trắng có 38 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nho trắng có bao nhiêu calo?
150 g Nho trắng có 114 kcal, gồm 0,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Nho trắng có bao nhiêu calo?
200 g Nho trắng có 152 kcal, gồm 1 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Nho trắng có bao nhiêu calo?
250 g Nho trắng có 190 kcal, gồm 1,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2750 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ