Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nho trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb16 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 0,7 g | 16 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,4 g | 8,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 1,1 g | 24 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 1,4 g | 32 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 1,8 g | 40 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nho trắng
100 g Nho trắng có bao nhiêu calo?
100 g Nho trắng có 70 kcal, gồm 0,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Nho trắng có bao nhiêu calo?
50 g Nho trắng có 35 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nho trắng có bao nhiêu calo?
150 g Nho trắng có 105 kcal, gồm 1,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Nho trắng có bao nhiêu calo?
200 g Nho trắng có 140 kcal, gồm 1,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Nho trắng có bao nhiêu calo?
250 g Nho trắng có 175 kcal, gồm 1,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ