Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 486 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Chất xơ 6 g 21%
  • Đường 22 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 57 mg 4%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Kali 320 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4868,5 g53 g24 g
50 g50 g2434,3 g26 g12 g
150 g150 g72913 g79 g36 g
200 g200 g97217 g105 g48 g
250 g250 g121521 g131 g61 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Morning Crisp bốn loại hạt Jordans

100 g Ngũ cốc Morning Crisp bốn loại hạt Jordans có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Morning Crisp bốn loại hạt Jordans có 486 kcal, gồm 8,5 g đạm, 53 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Morning Crisp bốn loại hạt Jordans có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Morning Crisp bốn loại hạt Jordans có 243 kcal, gồm 4,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Morning Crisp bốn loại hạt Jordans có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Morning Crisp bốn loại hạt Jordans có 729 kcal, gồm 13 g đạm, 79 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Morning Crisp bốn loại hạt Jordans có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Morning Crisp bốn loại hạt Jordans có 972 kcal, gồm 17 g đạm, 105 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Morning Crisp bốn loại hạt Jordans có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Morning Crisp bốn loại hạt Jordans có 1215 kcal, gồm 21 g đạm, 131 g carbohydrate và 61 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ