Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 12,3 mg 1%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 8,1 mg 2%
  • Phốt pho 9,6 mg 1%
  • Kali 102 mg 2%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 0,19 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g480,3 g11 g0,1 g
50 g50 g240,2 g5,7 g0,1 g
150 g150 g710,5 g17 g0,2 g
200 g200 g950,6 g23 g0,2 g
250 g250 g1190,8 g28 g0,3 g

Câu hỏi về Néctar dâu tây

100 g Néctar dâu tây có bao nhiêu calo?

100 g Néctar dâu tây có 48 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Néctar dâu tây có bao nhiêu calo?

50 g Néctar dâu tây có 24 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Néctar dâu tây có bao nhiêu calo?

150 g Néctar dâu tây có 71 kcal, gồm 0,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Néctar dâu tây có bao nhiêu calo?

200 g Néctar dâu tây có 95 kcal, gồm 0,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Néctar dâu tây có bao nhiêu calo?

250 g Néctar dâu tây có 119 kcal, gồm 0,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2022 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ