Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 51 g 19%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 38 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 69 mg 1%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Selen 1,7 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1320,3 g51 g0,3 g
50 g50 g660,2 g26 g0,2 g
150 g150 g1980,5 g76 g0,5 g
200 g200 g2640,6 g102 g0,6 g
250 g250 g3300,8 g127 g0,8 g

Câu hỏi về Mứt và đồ bảo quản ăn kiêng

100 g Mứt và đồ bảo quản ăn kiêng có bao nhiêu calo?

100 g Mứt và đồ bảo quản ăn kiêng có 132 kcal, gồm 0,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Mứt và đồ bảo quản ăn kiêng có bao nhiêu calo?

50 g Mứt và đồ bảo quản ăn kiêng có 66 kcal, gồm 0,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Mứt và đồ bảo quản ăn kiêng có bao nhiêu calo?

150 g Mứt và đồ bảo quản ăn kiêng có 198 kcal, gồm 0,5 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Mứt và đồ bảo quản ăn kiêng có bao nhiêu calo?

200 g Mứt và đồ bảo quản ăn kiêng có 264 kcal, gồm 0,6 g đạm, 102 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Mứt và đồ bảo quản ăn kiêng có bao nhiêu calo?

250 g Mứt và đồ bảo quản ăn kiêng có 330 kcal, gồm 0,8 g đạm, 127 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5523 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ