Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
viên dextrose
Calo và thông tin dinh dưỡng
không tăng cường vi chất
369
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb91 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 91 g 33%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Đường 82 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 0 g | 91 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 0 g | 46 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 0 g | 137 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 0 g | 182 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 0 g | 228 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về viên dextrose
100 g viên dextrose có bao nhiêu calo?
100 g viên dextrose có 369 kcal, gồm 0 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g viên dextrose có bao nhiêu calo?
50 g viên dextrose có 185 kcal, gồm 0 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g viên dextrose có bao nhiêu calo?
150 g viên dextrose có 554 kcal, gồm 0 g đạm, 137 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g viên dextrose có bao nhiêu calo?
200 g viên dextrose có 738 kcal, gồm 0 g đạm, 182 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g viên dextrose có bao nhiêu calo?
250 g viên dextrose có 923 kcal, gồm 0 g đạm, 228 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5558 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ