Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,33 mg 2%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 1 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 96 mg 2%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1210,6 g27 g0 g
50 g50 g610,3 g14 g0 g
150 g150 g1820,8 g41 g0 g
200 g200 g2421,1 g55 g0 g
250 g250 g3031,4 g69 g0 g

Câu hỏi về Mứt thạch và đồ bảo quản

100 g Mứt thạch và đồ bảo quản có bao nhiêu calo?

100 g Mứt thạch và đồ bảo quản có 121 kcal, gồm 0,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Mứt thạch và đồ bảo quản có bao nhiêu calo?

50 g Mứt thạch và đồ bảo quản có 61 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Mứt thạch và đồ bảo quản có bao nhiêu calo?

150 g Mứt thạch và đồ bảo quản có 182 kcal, gồm 0,8 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Mứt thạch và đồ bảo quản có bao nhiêu calo?

200 g Mứt thạch và đồ bảo quản có 242 kcal, gồm 1,1 g đạm, 55 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Mứt thạch và đồ bảo quản có bao nhiêu calo?

250 g Mứt thạch và đồ bảo quản có 303 kcal, gồm 1,4 g đạm, 69 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7705 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ