Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Morcela grelhada
Calo và thông tin dinh dưỡng
339
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb13 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 13 g | 13 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 6,5 g | 6,6 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 19 g | 20 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 26 g | 26 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 32 g | 33 g | 65 g |
Câu hỏi về Morcela grelhada
100 g Morcela grelhada có bao nhiêu calo?
100 g Morcela grelhada có 339 kcal, gồm 13 g đạm, 13 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Morcela grelhada có bao nhiêu calo?
50 g Morcela grelhada có 170 kcal, gồm 6,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Morcela grelhada có bao nhiêu calo?
150 g Morcela grelhada có 509 kcal, gồm 19 g đạm, 20 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Morcela grelhada có bao nhiêu calo?
200 g Morcela grelhada có 678 kcal, gồm 26 g đạm, 26 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Morcela grelhada có bao nhiêu calo?
250 g Morcela grelhada có 848 kcal, gồm 32 g đạm, 33 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: portfir 351 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ