Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món đậu trắng và sách bò kiểu Brazil
Calo và thông tin dinh dưỡng
với dầu, hành tây và tỏi, có muối
110
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb7,4 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất xơ 2,2 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 12 g | 7,4 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 6 g | 3,7 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 18 g | 11 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 24 g | 15 g | 6,3 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 30 g | 18 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Món dạ dày bò kiểu Brazil120 kcal / 100 g
- Brazilian recipe with white bean beef rumen potato carrot tomato bell pepper parsley and chive with oil onion and garlic74 kcal / 100 g
- Brazilian recipe with white bean beef rumen potato carrot tomato bell pepper parsley and chive with oil onion and garlic unsalted74 kcal / 100 g
- Súp đậu trắngcông thức Brazil, có muối258 kcal / 100 g
- Món kiểu Brazil với nội tạng và tiết heocó muối118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món đậu trắng và sách bò kiểu Brazil
100 g Món đậu trắng và sách bò kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
100 g Món đậu trắng và sách bò kiểu Brazil có 110 kcal, gồm 12 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Món đậu trắng và sách bò kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
50 g Món đậu trắng và sách bò kiểu Brazil có 55 kcal, gồm 6 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Món đậu trắng và sách bò kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
150 g Món đậu trắng và sách bò kiểu Brazil có 165 kcal, gồm 18 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Món đậu trắng và sách bò kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
200 g Món đậu trắng và sách bò kiểu Brazil có 220 kcal, gồm 24 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
250 g Món đậu trắng và sách bò kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
250 g Món đậu trắng và sách bò kiểu Brazil có 275 kcal, gồm 30 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0892F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ