Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 875 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 99 g 127%
- Chất béo bão hòa 41 g 203%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 875 | 0 g | 0 g | 99 g |
| 50 g | 50 g | 438 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1313 | 0 g | 0 g | 149 g |
| 200 g | 200 g | 1750 | 0 g | 0 g | 198 g |
| 250 g | 250 g | 2188 | 0 g | 0 g | 248 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mỡ lợn
Rán bằng mỡ lợn có cần đun nóng trước không?
Có. Đun lửa vừa đến khi mỡ tan và nóng, rồi mới cho thực phẩm vào; nếu mỡ bốc khói hoặc sẫm màu, hạ lửa để tránh cháy khét.
Làm mỡ lợn tại nhà thế nào để mỡ trong và ít khét?
Thái nhỏ phần mỡ, cho vào nồi đáy dày cùng một chút nước rồi đun lửa nhỏ; nước sẽ bay hơi trong lúc mỡ tiết ra. Khi tóp mỡ vàng nhạt, lọc qua rây khô và sạch, đừng đợi tóp chuyển nâu sẫm.
Mỡ lợn bảo quản thế nào để lâu bị ôi?
Để mỡ nguội rồi cho vào lọ sạch, khô, đậy kín và cất trong tủ lạnh; dùng thìa sạch, khô mỗi lần lấy. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ và cấp đông.
Mỡ lợn dùng làm món gì ngon?
Mỡ lợn hợp để rán trứng, xào rau hoặc làm vỏ bánh cần độ giòn, xốp như bánh quy và bánh nướng. Một ít mỡ nóng rưới lên cơm hoặc rau luộc cũng tạo vị béo thơm.
Có thể thay mỡ lợn bằng dầu ăn khi nấu không?
Được khi xào hoặc rán, nhưng dầu ăn thường cho vị nhẹ hơn và không tạo độ giòn, xốp giống mỡ lợn trong một số loại bột bánh. Nếu thay trong công thức làm bánh, dùng lượng tương đương và lưu ý kết cấu có thể khác.
Mỡ lợn và mỡ bò khác nhau thế nào khi nấu?
Mỡ lợn có vị nhẹ, thường dùng để rán và làm bánh; mỡ bò có mùi vị đậm hơn, hợp với món cần hương bò rõ. Không nên thay ngang lượng trong món mà hương vị của mỡ là điểm chính.
Mỡ lợn và mỡ heo có phải là hai loại khác nhau không?
Không; đây là hai cách gọi cùng một loại mỡ lấy từ lợn, với cách dùng từ khác nhau giữa các vùng và người nói. Khi mua, bạn có thể hỏi rõ đó là mỡ sống hay mỡ đã thắng để chọn đúng cách nấu.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ