Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì Ý kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
có muối
177
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb17 g
Chất béo8,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất xơ 0,6 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 7,1 g | 17 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 3,6 g | 8,4 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 11 g | 25 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 14 g | 34 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 18 g | 42 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì Ý kem
100 g Mì Ý kem có bao nhiêu calo?
100 g Mì Ý kem có 177 kcal, gồm 7,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Mì Ý kem có bao nhiêu calo?
50 g Mì Ý kem có 89 kcal, gồm 3,6 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Mì Ý kem có bao nhiêu calo?
150 g Mì Ý kem có 266 kcal, gồm 11 g đạm, 25 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Mì Ý kem có bao nhiêu calo?
200 g Mì Ý kem có 354 kcal, gồm 14 g đạm, 34 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Mì Ý kem có bao nhiêu calo?
250 g Mì Ý kem có 443 kcal, gồm 18 g đạm, 42 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1044A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ