Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì Ý đút lò với thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
lúa mì, thịt cơ bò, sốt trắng (bơ, bột mì và sữa) và phô mai parmesan, rau mùi tây, tiêu đen, có muối
155
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb18 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 8,2 g | 18 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 4,1 g | 9 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 12 g | 27 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 16 g | 36 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 21 g | 45 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống nguyên cám đút lòvới thịt bò, sốt trắng (bơ, bột mì và sữa), phô mai parmesan, mùi tây và tiêu đen, có muối153 kcal / 100 g
- Mì Ý với thịt bòlúa mì, thịt cơ bò, rau mùi tây, tiêu đen, với bơ, hành tây và tỏi, có muối159 kcal / 100 g
- Ground meet beef with white sauce with parmesan cheese au gratin249 kcal / 100 g
- Gan bò đút lò kiểu gratinvới xốt trắng, xốt béchamel, phô mai parmesan, nướng kiểu gratin, có muối220 kcal / 100 g
- Thịt viên sốt béchamelthịt bò, với sốt trắng (sốt béchamel), với phô mai parmesan, đút lò phủ mặt, có muối236 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì Ý đút lò với thịt bò
100 g Mì Ý đút lò với thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g Mì Ý đút lò với thịt bò có 155 kcal, gồm 8,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Mì Ý đút lò với thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g Mì Ý đút lò với thịt bò có 78 kcal, gồm 4,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Mì Ý đút lò với thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g Mì Ý đút lò với thịt bò có 233 kcal, gồm 12 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
200 g Mì Ý đút lò với thịt bò có bao nhiêu calo?
200 g Mì Ý đút lò với thịt bò có 310 kcal, gồm 16 g đạm, 36 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Mì Ý đút lò với thịt bò có bao nhiêu calo?
250 g Mì Ý đút lò với thịt bò có 388 kcal, gồm 21 g đạm, 45 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1092A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ