Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 569 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 64 g 82%
  • Chất béo bão hòa 18 g 91%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 590 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 8,3 mg 55%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%

Khoáng chất

  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Phốt pho 2 mg 0%
  • Kali 3 mg 0%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5690 g0 g64 g
50 g50 g2850 g0 g32 g
150 g150 g8540 g0 g96 g
200 g200 g11380 g0 g128 g
250 g250 g14230 g0 g161 g

Câu hỏi về Margarine, catering, Choice

100 g Margarine, catering, Choice có bao nhiêu calo?

100 g Margarine, catering, Choice có 569 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.

50 g Margarine, catering, Choice có bao nhiêu calo?

50 g Margarine, catering, Choice có 285 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

150 g Margarine, catering, Choice có bao nhiêu calo?

150 g Margarine, catering, Choice có 854 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 96 g chất béo.

200 g Margarine, catering, Choice có bao nhiêu calo?

200 g Margarine, catering, Choice có 1138 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 128 g chất béo.

250 g Margarine, catering, Choice có bao nhiêu calo?

250 g Margarine, catering, Choice có 1423 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 161 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) J1023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ