Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 7,1 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,5 µg 0%
  • Vitamin C 49 mg 54%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 2,6 µg 9%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 31,1 mg 2%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 50,9 mg 4%
  • Kali 262 mg 6%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g571,3 g7,1 g1,7 g
50 g50 g290,7 g3,5 g0,9 g
150 g150 g862 g11 g2,6 g
200 g200 g1142,6 g14 g3,4 g
250 g250 g1433,3 g18 g4,3 g

Câu hỏi về lý chua đỏ

100 g lý chua đỏ có bao nhiêu calo?

100 g lý chua đỏ có 57 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g lý chua đỏ có bao nhiêu calo?

50 g lý chua đỏ có 29 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g lý chua đỏ có bao nhiêu calo?

150 g lý chua đỏ có 86 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g lý chua đỏ có bao nhiêu calo?

200 g lý chua đỏ có 114 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g lý chua đỏ có bao nhiêu calo?

250 g lý chua đỏ có 143 kcal, gồm 3,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 40 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ