Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Natri 423 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,47 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,37 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 1,2 µg 50%

Khoáng chất

  • Canxi 23,3 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 6,5 mg 2%
  • Kali 38,6 mg 1%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12020 g0,5 g3,7 g
50 g50 g6010 g0,3 g1,8 g
150 g150 g18031 g0,8 g5,5 g
200 g200 g24041 g1 g7,4 g
250 g250 g30051 g1,3 g9,2 g

Câu hỏi về lòng bò kiểu Caen

100 g lòng bò kiểu Caen có bao nhiêu calo?

100 g lòng bò kiểu Caen có 120 kcal, gồm 20 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g lòng bò kiểu Caen có bao nhiêu calo?

50 g lòng bò kiểu Caen có 60 kcal, gồm 10 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g lòng bò kiểu Caen có bao nhiêu calo?

150 g lòng bò kiểu Caen có 180 kcal, gồm 31 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

200 g lòng bò kiểu Caen có bao nhiêu calo?

200 g lòng bò kiểu Caen có 240 kcal, gồm 41 g đạm, 1 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g lòng bò kiểu Caen có bao nhiêu calo?

250 g lòng bò kiểu Caen có 300 kcal, gồm 51 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8601 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ