Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lasaña
Calo và thông tin dinh dưỡng
137
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb10 g
Chất béo7,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 6,3 g | 10 g | 7,9 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 3,2 g | 5,2 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 9,5 g | 16 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 13 g | 21 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 16 g | 26 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lasaña
100 g Lasaña có bao nhiêu calo?
100 g Lasaña có 137 kcal, gồm 6,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
50 g Lasaña có bao nhiêu calo?
50 g Lasaña có 69 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Lasaña có bao nhiêu calo?
150 g Lasaña có 206 kcal, gồm 9,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Lasaña có bao nhiêu calo?
200 g Lasaña có 274 kcal, gồm 13 g đạm, 21 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Lasaña có bao nhiêu calo?
250 g Lasaña có 343 kcal, gồm 16 g đạm, 26 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2604 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ