Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 314 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 70 g 26%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Natri 2095 mg 91%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 54 µg 6%
  • Vitamin C 15,5 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 40 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 311 mg 24%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 64 mg 15%
  • Phốt pho 404 mg 32%
  • Kali 990 mg 21%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,59 mg 26%
  • Selen 10 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3148,9 g70 g3,7 g
50 g50 g1574,5 g35 g1,9 g
150 g150 g47113 g105 g5,6 g
200 g200 g62818 g140 g7,4 g
250 g250 g78522 g176 g9,3 g

Câu hỏi về khoai tây đút lò

100 g khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?

100 g khoai tây đút lò có 314 kcal, gồm 8,9 g đạm, 70 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?

50 g khoai tây đút lò có 157 kcal, gồm 4,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?

150 g khoai tây đút lò có 471 kcal, gồm 13 g đạm, 105 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?

200 g khoai tây đút lò có 628 kcal, gồm 18 g đạm, 140 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?

250 g khoai tây đút lò có 785 kcal, gồm 22 g đạm, 176 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ