Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Natri 439 mg 19%
  • Cholesterol 15 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57,2 µg 6%
  • Vitamin C 3,1 mg 3%
  • Vitamin D 0,25 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,94 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 83 mg 6%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 95 mg 8%
  • Kali 219 mg 5%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 2,7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g932,3 g12 g4,1 g
50 g50 g471,2 g6 g2,1 g
150 g150 g1403,5 g18 g6,2 g
200 g200 g1864,6 g24 g8,2 g
250 g250 g2335,8 g30 g10 g

Câu hỏi về khoai tây đút lò

100 g khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?

100 g khoai tây đút lò có 93 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?

50 g khoai tây đút lò có 47 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?

150 g khoai tây đút lò có 140 kcal, gồm 3,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?

200 g khoai tây đút lò có 186 kcal, gồm 4,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?

250 g khoai tây đút lò có 233 kcal, gồm 5,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2178 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ