Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo socola truyền thống M&M's
Calo và thông tin dinh dưỡng
kẹo
492
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb68 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 492 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 13 g 65%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 64 g —
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 56 µg 6%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,27 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 1%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
- Choline 21,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 105 mg 8%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 44 mg 10%
- Phốt pho 146 mg 12%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,34 mg 38%
- Mangan 0,33 mg 14%
- Selen 3,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 492 | 4,3 g | 68 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 246 | 2,2 g | 34 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 738 | 6,5 g | 103 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 984 | 8,7 g | 137 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 1230 | 11 g | 171 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo socola truyền thống M&M's
100 g Kẹo socola truyền thống M&M's có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo socola truyền thống M&M's có 492 kcal, gồm 4,3 g đạm, 68 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Kẹo socola truyền thống M&M's có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo socola truyền thống M&M's có 246 kcal, gồm 2,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Kẹo socola truyền thống M&M's có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo socola truyền thống M&M's có 738 kcal, gồm 6,5 g đạm, 103 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Kẹo socola truyền thống M&M's có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo socola truyền thống M&M's có 984 kcal, gồm 8,7 g đạm, 137 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Kẹo socola truyền thống M&M's có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo socola truyền thống M&M's có 1230 kcal, gồm 11 g đạm, 171 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4202 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ