Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
kem vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhẹ, không thêm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,5 g —
- Natri 96 mg 4%
- Cholesterol 27 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 86 µg 10%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,52 µg 22%
- Choline 23 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 136 mg 10%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 75 mg 6%
- Kali 196 mg 4%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 4 g | 21 g | 7,5 g |
| 1 khẩu phần | 68 g | 115 | 2,7 g | 15 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 136 g | 230 | 5,4 g | 29 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 34 g | 57 | 1,3 g | 7,3 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 204 g | 345 | 8,1 g | 44 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 272 g | 460 | 11 g | 58 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 2 g | 11 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 6 g | 32 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 7,9 g | 43 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 9,9 g | 54 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem vani nhẹcó chứa aspartam169 kcal / 100 g
- Kem vani Phápbreyers, không thêm đường154 kcal / 100 g
- Sandwich kem vani nhẹvani, nhẹ, không thêm đường200 kcal / 100 g
- Kem vani nhẹ phủ sô-côlakhông thêm đường221 kcal / 100 g
- Kem vani ít béokhoảng 3%155 kcal / 100 g
- Kem sữa vanikhông thêm đường105 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-lanhẹ, không thêm đường173 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnh vị va-nikem mềm159 kcal / 100 g
- Pudding vaniăn liền, không béo89 kcal / 100 g
- Sữa chua vanisữa ít béo, được làm ngọt bằng chất tạo ngọt ít calo86 kcal / 100 g
Câu hỏi về kem vani
100 g kem vani có bao nhiêu calo?
100 g kem vani có 169 kcal, gồm 4 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
1 khẩu phần (68 g) kem vani có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (68 g) kem vani có 115 kcal, gồm 2,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (136 g) kem vani có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (136 g) kem vani có 230 kcal, gồm 5,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (34 g) kem vani có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (34 g) kem vani có 57 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (204 g) kem vani có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (204 g) kem vani có 345 kcal, gồm 8,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (272 g) kem vani có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (272 g) kem vani có 460 kcal, gồm 11 g đạm, 58 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g kem vani có bao nhiêu calo?
50 g kem vani có 85 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g kem vani có bao nhiêu calo?
150 g kem vani có 254 kcal, gồm 6 g đạm, 32 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169631 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ