Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
kem vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhẹ, kem tươi mềm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 19 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 20,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 157 mg 12%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 121 mg 10%
- Kali 221 mg 5%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 4,9 g | 22 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 88 g | 111 | 4,3 g | 19 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 176 g | 222 | 8,6 g | 38 g | 4,6 g |
| ½ khẩu phần | 44 g | 55 | 2,2 g | 9,6 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 264 g | 333 | 13 g | 58 g | 6,9 g |
| 4 khẩu phần | 352 g | 444 | 17 g | 77 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 2,5 g | 11 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 7,4 g | 33 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 9,8 g | 44 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 12 g | 55 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem vani Phápmềm222 kcal / 100 g
- Kem vani nhẹ181 kcal / 100 g
- Kem vani mềmtừ chuỗi thức ăn nhanh150 kcal / 100 g
- Kem vani béovới sốt sô-cô-la nóng182 kcal / 100 g
- Kem vani cao cấpkhoảng 15% chất béo, có thêm thành phần ngọt244 kcal / 100 g
- Kem mềm vị vaniít béo126 kcal / 100 g
- Kem va-ni Phápmềm222 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnh vị va-nikem mềm159 kcal / 100 g
- Parfait vanibán đông lạnh328 kcal / 100 g
- Kem vani ít béokhoảng 3%155 kcal / 100 g
Câu hỏi về kem vani
100 g kem vani có bao nhiêu calo?
100 g kem vani có 126 kcal, gồm 4,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (88 g) kem vani có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (88 g) kem vani có 111 kcal, gồm 4,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (176 g) kem vani có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (176 g) kem vani có 222 kcal, gồm 8,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
½ khẩu phần (44 g) kem vani có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44 g) kem vani có 55 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (264 g) kem vani có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (264 g) kem vani có 333 kcal, gồm 13 g đạm, 58 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
4 khẩu phần (352 g) kem vani có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (352 g) kem vani có 444 kcal, gồm 17 g đạm, 77 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g kem vani có bao nhiêu calo?
50 g kem vani có 63 kcal, gồm 2,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g kem vani có bao nhiêu calo?
150 g kem vani có 189 kcal, gồm 7,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167576 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ