Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem vani mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ chuỗi thức ăn nhanh
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,9 g
Carb23 g
Chất béo5,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 22 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 3,9 g | 23 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 2 g | 12 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 5,9 g | 35 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 7,8 g | 46 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 9,8 g | 58 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem vani mềm
100 g Kem vani mềm có bao nhiêu calo?
100 g Kem vani mềm có 150 kcal, gồm 3,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Kem vani mềm có bao nhiêu calo?
50 g Kem vani mềm có 75 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Kem vani mềm có bao nhiêu calo?
150 g Kem vani mềm có 225 kcal, gồm 5,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
200 g Kem vani mềm có bao nhiêu calo?
200 g Kem vani mềm có 300 kcal, gồm 7,8 g đạm, 46 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Kem vani mềm có bao nhiêu calo?
250 g Kem vani mềm có 375 kcal, gồm 9,8 g đạm, 58 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004509 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ