Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem nước trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, có kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 21 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 21,2 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
- Choline 15,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 141 mg 11%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 1,4 g | 24 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 71 g | 82 | 1 g | 17 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 142 g | 163 | 2 g | 34 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 35,5 g | 41 | 0,5 g | 8,5 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 213 g | 245 | 3 g | 51 g | 3 g |
| 4 khẩu phần | 284 g | 327 | 4 g | 68 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 0,7 g | 12 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 2,1 g | 36 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 2,8 g | 48 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 3,5 g | 60 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem nước trái cây
100 g Kem nước trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Kem nước trái cây có 115 kcal, gồm 1,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (71 g) Kem nước trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (71 g) Kem nước trái cây có 82 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (142 g) Kem nước trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (142 g) Kem nước trái cây có 163 kcal, gồm 2 g đạm, 34 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (35,5 g) Kem nước trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (35,5 g) Kem nước trái cây có 41 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (213 g) Kem nước trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (213 g) Kem nước trái cây có 245 kcal, gồm 3 g đạm, 51 g carbohydrate và 3 g chất béo.
4 khẩu phần (284 g) Kem nước trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (284 g) Kem nước trái cây có 327 kcal, gồm 4 g đạm, 68 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Kem nước trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Kem nước trái cây có 58 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Kem nước trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Kem nước trái cây có 173 kcal, gồm 2,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167721 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ