Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp hạt và quả khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
thông thường, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 462 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 29 g 38%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 39%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 71 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 78 mg 6%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 158 mg 38%
- Phốt pho 345 mg 28%
- Kali 685 mg 15%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,99 mg 109%
- Mangan 1 mg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 462 | 14 g | 38 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 150 g | 693 | 21 g | 57 g | 44 g |
| 2 khẩu phần | 300 g | 1386 | 41 g | 115 g | 88 g |
| ½ khẩu phần | 75 g | 347 | 10 g | 29 g | 22 g |
| 3 khẩu phần | 450 g | 2079 | 62 g | 172 g | 132 g |
| 4 khẩu phần | 600 g | 2772 | 83 g | 229 g | 176 g |
| 50 g | 50 g | 231 | 6,9 g | 19 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 924 | 28 g | 76 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 1155 | 35 g | 96 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp hạt và quả khô nhiệt đới442 kcal / 100 g
- Hỗn hợp hạt và quả khô với vụn sô-cô-la cùng các loại hạt và hạt giống không muốithông thường484 kcal / 100 g
- Hỗn hợp hạt và quả khô với vụn sô-cô-la cùng các loại hạt và hạt giống muốithông thường484 kcal / 100 g
- Hỗn hợp hạt và trái cây có chocolate chipmón ăn nhẹ, hỗn hợp hạt và trái cây, thông thường có chocolate chip, không muối484 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtcó muối656 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang khô, có đậu phộng, có thêm muối594 kcal / 100 g
- Hạt hỗn hợpđã bóc vỏ, không muối540 kcal / 100 g
- Các loại hạt hỗn hợp581 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp hạt và quả khô
100 g Hỗn hợp hạt và quả khô có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp hạt và quả khô có 462 kcal, gồm 14 g đạm, 38 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (150 g) Hỗn hợp hạt và quả khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (150 g) Hỗn hợp hạt và quả khô có 693 kcal, gồm 21 g đạm, 57 g carbohydrate và 44 g chất béo.
2 khẩu phần (300 g) Hỗn hợp hạt và quả khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (300 g) Hỗn hợp hạt và quả khô có 1386 kcal, gồm 41 g đạm, 115 g carbohydrate và 88 g chất béo.
½ khẩu phần (75 g) Hỗn hợp hạt và quả khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (75 g) Hỗn hợp hạt và quả khô có 347 kcal, gồm 10 g đạm, 29 g carbohydrate và 22 g chất béo.
3 khẩu phần (450 g) Hỗn hợp hạt và quả khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (450 g) Hỗn hợp hạt và quả khô có 2079 kcal, gồm 62 g đạm, 172 g carbohydrate và 132 g chất béo.
4 khẩu phần (600 g) Hỗn hợp hạt và quả khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (600 g) Hỗn hợp hạt và quả khô có 2772 kcal, gồm 83 g đạm, 229 g carbohydrate và 176 g chất béo.
50 g Hỗn hợp hạt và quả khô có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp hạt và quả khô có 231 kcal, gồm 6,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Hỗn hợp hạt và quả khô có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp hạt và quả khô có 924 kcal, gồm 28 g đạm, 76 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ