Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Herring, salted, ripened
Calo và thông tin dinh dưỡng
264
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 264 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 5380 mg 234%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 48 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 11 µg 55%
- Vitamin E 2,3 mg 15%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 6,1 µg 254%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 128 mg 3%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 22 µg 40%
- Iốt 40 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 264 | 13 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 6,6 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 396 | 20 g | 0 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 528 | 26 g | 0 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 660 | 33 g | 0 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Herring, salted, ripened
100 g Herring, salted, ripened có bao nhiêu calo?
100 g Herring, salted, ripened có 264 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Herring, salted, ripened có bao nhiêu calo?
50 g Herring, salted, ripened có 132 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Herring, salted, ripened có bao nhiêu calo?
150 g Herring, salted, ripened có 396 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Herring, salted, ripened có bao nhiêu calo?
200 g Herring, salted, ripened có 528 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Herring, salted, ripened có bao nhiêu calo?
250 g Herring, salted, ripened có 660 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ