Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt mè
Calo và thông tin dinh dưỡng
bỏ vỏ
644
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb2,7 g
Chất béo60 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 644 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 60 g 77%
- Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
- Chất xơ 10 g 37%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 644 | 21 g | 2,7 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 322 | 11 g | 1,4 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | 966 | 31 g | 4,1 g | 90 g |
| 200 g | 200 g | 1288 | 42 g | 5,4 g | 119 g |
| 250 g | 250 g | 1610 | 52 g | 6,8 g | 149 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt mè
100 g Hạt mè có bao nhiêu calo?
100 g Hạt mè có 644 kcal, gồm 21 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g Hạt mè có bao nhiêu calo?
50 g Hạt mè có 322 kcal, gồm 11 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.
150 g Hạt mè có bao nhiêu calo?
150 g Hạt mè có 966 kcal, gồm 31 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 90 g chất béo.
200 g Hạt mè có bao nhiêu calo?
200 g Hạt mè có 1288 kcal, gồm 42 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 119 g chất béo.
250 g Hạt mè có bao nhiêu calo?
250 g Hạt mè có 1610 kcal, gồm 52 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 149 g chất béo.
Nguồn: slv 1573 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ