Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g722,2 g1,4 g6,4 g
50 g50 g361,1 g0,7 g3,2 g
150 g150 g1083,3 g2,1 g9,6 g
200 g200 g1444,4 g2,8 g13 g
250 g250 g1805,5 g3,5 g16 g

Câu hỏi về Thức uống mè

100 g Thức uống mè có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống mè có 72 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Thức uống mè có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống mè có 36 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Thức uống mè có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống mè có 108 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Thức uống mè có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống mè có 144 kcal, gồm 4,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Thức uống mè có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống mè có 180 kcal, gồm 5,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: slv 1593 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ