Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g681,8 g0,6 g6,4 g
50 g50 g340,9 g0,3 g3,2 g
150 g150 g1022,7 g0,9 g9,6 g
200 g200 g1363,6 g1,2 g13 g
250 g250 g1704,5 g1,5 g16 g

Câu hỏi về Thức uống mè

100 g Thức uống mè có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống mè có 68 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Thức uống mè có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống mè có 34 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Thức uống mè có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống mè có 102 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Thức uống mè có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống mè có 136 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Thức uống mè có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống mè có 170 kcal, gồm 4,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: slv 1592 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ