Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 217 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Natri 31 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 27,4 mg 30%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,88 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 66 µg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 98 mg 8%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 68 mg 16%
  • Phốt pho 67 mg 5%
  • Kali 1183 mg 25%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 1,4 mg 160%
  • Mangan 0,18 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2176 g46 g1 g
50 g50 g1093 g23 g0,5 g
150 g150 g3269 g69 g1,5 g
200 g200 g43412 g93 g2 g
250 g250 g54315 g116 g2,5 g

Câu hỏi về Hạt cây ramon tươi

100 g Hạt cây ramon tươi có bao nhiêu calo?

100 g Hạt cây ramon tươi có 217 kcal, gồm 6 g đạm, 46 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Hạt cây ramon tươi có bao nhiêu calo?

50 g Hạt cây ramon tươi có 109 kcal, gồm 3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Hạt cây ramon tươi có bao nhiêu calo?

150 g Hạt cây ramon tươi có 326 kcal, gồm 9 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Hạt cây ramon tươi có bao nhiêu calo?

200 g Hạt cây ramon tươi có 434 kcal, gồm 12 g đạm, 93 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Hạt cây ramon tươi có bao nhiêu calo?

250 g Hạt cây ramon tươi có 543 kcal, gồm 15 g đạm, 116 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2509 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ